28
Chen Hongzhen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Trùng Khánh Xuân Lôi
→
Chongqing Handa
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Trùng Khánh Xuân Lôi
Zhuhai Qin'ao
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Giang Tô Diêm Thành Đỉnh Lực
→
Zhuhai Qin'ao