31
Zhao Hejing
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Chongqing Handa vs Thanh Đảo Hồng Sư | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 03/13 | Cúp FA Trung Quốc | Chongqing Handa vs Shenzhen Xingjun | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/22 | Cúp FA Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Sơn Đông Thái Sơn | 3-6 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chongqing Handa | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 27 | 27 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 22 | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Quý Châu FC | 24 | 23 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 2020 | Quý Châu FC | 11 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Quý Châu FC | 30 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quý Châu FC | 15 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2017 | Bắc Kinh Quốc An | 14 | 10 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2016 | Bắc Kinh Quốc An | 26 | 26 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Quốc An | 34 | 33 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 2014 | Bắc Kinh Quốc An | 30 | 28 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2013 | Đại Liên Professional | 27 | 27 | 2 | 0 | 8 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Professional | 25 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2010 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 28 | 28 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 2009 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 24 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Career break
→
Chongqing Handa
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Career break
Quý Châu FC
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Bắc Kinh Quốc An
→
Quý Châu FC
Đại Liên Professional
→
Bắc Kinh Quốc An
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Đại Liên Professional