3
Pan Ximing
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 5-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Hà Nam FC | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo West Coast | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/29 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Cảng | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 18 | 9 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2025 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 25 | 24 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 2024 | Mai Châu Khách Gia | 15 | 10 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2023 | Mai Châu Khách Gia | 20 | 13 | 1 | 0 | 7 | 1 |
| 2022 | Hà Bắc FC | 25 | 25 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Hà Bắc FC | 19 | 19 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 2019 | Hà Bắc FC | 11 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2017 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 19 | 17 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 2016 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 13 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 2015/2016 | Leixões | 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2014/2015 | Gondomar | 19 | 17 | 2 | 0 | 7 | 0 |
Mai Châu Khách Gia
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Hà Bắc FC
→
Mai Châu Khách Gia
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Hà Bắc FC
Hà Bắc FC
→
Tianjin Jinmen Tiger(R)
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Hà Bắc FC
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Tianjin Jinmen Tiger(R)
Leixões
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Gondomar
→
Leixões
Changchun Yatai (R)
→
Gondomar
Shaanxi Laochenggen
→
Changchun Yatai (R)
Changchun Yatai (R)
→
Shaanxi Laochenggen