18
Li Tixiang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 5-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Hà Nam FC | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo West Coast | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/29 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Cảng | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 27 | 26 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Chiết Giang FC | 31 | 30 | 0 | 8 | 4 | 1 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 35 | 31 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 37 | 31 | 1 | 8 | 6 | 0 |
| 2022 | Quảng Châu City | 28 | 25 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 2021 | Quảng Châu City | 19 | 14 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2020 | Quảng Châu City | 17 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu City | 16 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2018 | Quảng Châu City | 31 | 30 | 0 | 5 | 5 | 1 |
| 2017 | Quảng Châu City | 18 | 12 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 2016 | Thương Châu Hùng Sư | 9 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013/2014 | Tondela | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Bắc Kinh Quốc An | 12 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Bắc Kinh Quốc An | 6 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2011 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chiết Giang FC
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Quảng Châu City
→
Chiết Giang FC
Thương Châu Hùng Sư
→
Quảng Châu City
Bắc Kinh Quốc An
→
Thương Châu Hùng Sư
Tondela
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Tondela