10
Takahiro Kunimoto
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Hà Nam FC | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo West Coast | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 05/29 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Cảng | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 25 | 24 | 6 | 3 | 4 | 0 |
| 2025 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 30 | 29 | 5 | 19 | 6 | 0 |
| 2024 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 25 | 23 | 4 | 7 | 5 | 0 |
| 2023 | Johor Darul Ta'zim | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Casa Pia | 26 | 17 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | 18 | 16 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 2021 | Jeonbuk Hyundai Motors | 34 | 21 | 6 | 6 | 4 | 0 |
| 2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | 31 | 22 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Gyeongnam | 30 | 26 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 2018 | Gyeongnam | 35 | 24 | 5 | 2 | 7 | 0 |
| 2017 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Avispa Fukuoka | 26 | 14 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 2015 | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Johor Darul Ta'zim
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Casa Pia
→
Johor Darul Ta'zim
Without Club
→
Casa Pia
Jeonbuk Hyundai Motors
→
Without Club
Gyeongnam
→
Jeonbuk Hyundai Motors
Without Club
→
Gyeongnam
Avispa Fukuoka
→
Without Club
Urawa Red Diamonds U18
→
Avispa Fukuoka