22
Chen Yongxin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Cám Châu Thụy Sư | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Cám Châu Thụy Sư | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Siêu Việt | 25 | 25 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Dalian Hanyu
→
Dalian Stars
Shenzhen Nanshan Shengqing
→
Dalian Hanyu
Without Club
→
Shenzhen Nanshan Shengqing
Cám Châu Thụy Sư
→
Without Club
Without Club
→
Cám Châu Thụy Sư
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Without Club
Without Club
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Đại Liên Siêu Việt
→
Without Club
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Without Club
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Đại Liên Siêu Việt