27
Xing Xufei
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tô Châu | 11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Tô Châu | 13 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thâm Quyến Bằng Thành | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lishui Kehan
→
Dalian Stars
Lijiang Yuanheng
→
Lishui Kehan
Unknown
→
Lijiang Yuanheng
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Unknown
Hainan Seamen
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Without Club
→
Hainan Seamen
Without Club
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Unknown
→
Liêu Ninh Hồng Vận