92
Lu Hongda
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Trường Xuân Xidu | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thâm Quyến 2028 | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Trường Xuân Xidu | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Cảng Thượng Hải B | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Trường Xuân Xidu | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 4-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Trường Xuân Xidu | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 13 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đại Liên Anh Bác | 9 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Linyi Red Arrow
→
Dalian Stars
Thái An Tiankuang
→
Linyi Red Arrow
Trường Xuân Xidu
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Trường Xuân Xidu
Dalian Yingbo U21
→
Thái An Tiankuang
Đại Liên Anh Bác
→
Dalian Yingbo U21
Shandong Taishan U19
→
Đại Liên Anh Bác