10
Tian Xin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Wuhan Lianzhen vs Quảng Đông GZ-Power | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Wuhan Lianzhen vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/15 | Cúp FA Trung Quốc | Wuhan Lianzhen vs Shenzhen Keysida | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 07/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Giang Tây Lư Sơn | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thái An Tiankuang | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 06/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Vô Tích Wugo | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Thái An Tiankuang | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuhan Lianzhen | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 12 | 11 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 15 | 11 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 10 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Sơn Đông Thái Sơn | 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thái An Tiankuang
→
Wuhan Lianzhen
Without Club
→
Thái An Tiankuang
Shandong Taishan Reserves
→
Without Club
Sơn Đông Thái Sơn
→
Shandong Taishan Reserves
Thái An Tiankuang
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thái An Tiankuang
Shandong Taishan Reserves
→
Sơn Đông Thái Sơn