5
Chen Bo
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuhan Lianzhen | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Wuhan Lianzhen | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Quảng Tây Bình Quả | 13 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Quảng Tây Bình Quả | 23 | 21 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2018 | Ngân Xuyên Hạ Lan Sơn | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Chengdu Tiancheng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sơn Tây Chongde Ronghai
→
Wuhan Lianzhen
Quảng Tây Bình Quả
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Quảng Tây Bình Quả
Ngân Xuyên Hạ Lan Sơn
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Chengdu Tiancheng
→
Ngân Xuyên Hạ Lan Sơn
Unknown
→
Sheffield United