28
Lin Tingxuan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuhan Lianzhen | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Định Nam United | 11 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Hạ Môn Ludao | 13 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Định Nam United | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Liêu Ninh Hồng Vận | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Qinghai Xining Kunlun
→
Wuhan Lianzhen
Quý Châu Quý Dương Athletic
→
Without Club
Without Club
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Định Nam United
→
Without Club
Jiangxi Dingnan United U21
→
Định Nam United
Hạ Môn Ludao
→
Jiangxi Dingnan United U21
Jiangxi Dingnan United U21
→
Hạ Môn Ludao
Định Nam United
→
Jiangxi Dingnan United U21
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Định Nam United
Liaoning FC Reserves
→
Liêu Ninh Hồng Vận