23
Song Long
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 5-1 | L | - | - | - | - |
| 07/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Đại Liên Anh Bác | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng | 3-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 12 | 6 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 29 | 20 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 14 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 15 | 12 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 23 | 22 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 24 | 19 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2020 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 14 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Sơn Đông Thái Sơn | 12 | 10 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Sơn Đông Thái Sơn | 9 | 9 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2017 | Sơn Đông Thái Sơn | 9 | 7 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2016 | Sơn Đông Thái Sơn | 11 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2013 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 18 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 17 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2011 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 21 | 16 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Sơn Đông Thái Sơn
Unknown
→
Thanh Đảo Hải Ngưu