28
Yue Xin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Cảng | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Cảng | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Chiết Giang FC | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Cảng | 12 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Cảng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Chiết Giang FC | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 32 | 23 | 0 | 5 | 4 | 1 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 34 | 32 | 0 | 5 | 6 | 1 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 32 | 30 | 0 | 1 | 8 | 1 |
| 2021 | Chiết Giang FC | 32 | 27 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Chiết Giang FC | 15 | 13 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Chiết Giang FC | 28 | 28 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2018 | Chiết Giang FC | 29 | 28 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2016/2017 | Vejle | 12 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Đại Liên Professional | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chiết Giang FC
→
Thượng Hải Cảng
Vejle
→
Chiết Giang FC
Chiết Giang FC
→
Vejle
Vũ Hán Trường Giang
→
Chiết Giang FC
Zhejiang Greentown Reserves
→
Vũ Hán Trường Giang
Đại Liên Professional
→
Chiết Giang FC