7
Tyrone Conraad
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Yanbian Longding | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Nanjing City | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Tô Châu Đông Ngô | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Định Nam United | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Phật Sơn Nanshi | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thạch Gia Trang Gongfu | 16 | 15 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2025/2026 | Backa Topola | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Sharjah | 30 | 10 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Mai Châu Khách Gia | 25 | 19 | 5 | 3 | 3 | 0 |
| 2023 | Mai Châu Khách Gia | 15 | 13 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 2022/2023 | Sutjeska Nikšić | 33 | 27 | 24 | 0 | 6 | 0 |
| 2019/2020 | Kozakken Boys | 25 | 25 | 7 | 2 | 4 | 0 |
| 2018/2019 | Cambuur | 28 | 20 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Cambuur | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Backa Topola
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Sharjah
→
Backa Topola
Mai Châu Khách Gia
→
Sharjah
Sutjeska Nikšić
→
Mai Châu Khách Gia
Ergotelis
→
Sutjeska Nikšić
Kozakken Boys
→
Ergotelis
Cambuur
→
Kozakken Boys
Cambuur Leeuwarden U21
→
Cambuur
Sparta Rotterdam U19
→
Cambuur Leeuwarden U21
Sparta Rotterdam U17
→
Sparta Rotterdam U19
Feyenoord Youth
→
Sparta Rotterdam Youth