7
Yaw Yeboah
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Đại Liên Anh Bác | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thanh Đảo West Coast | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Hà Nam FC | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 17 | 17 | 7 | 4 | 0 | 1 |
| 2025 | Los Angeles FC | 22 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Columbus Crew | 31 | 16 | 1 | 5 | 4 | 0 |
| 2023 | Columbus Crew | 42 | 31 | 5 | 6 | 3 | 0 |
| 2022 | Columbus Crew | 20 | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Wisła Kraków | 22 | 20 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 2020/2021 | Wisła Kraków | 28 | 26 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 2019/2020 | Celta Vigo B | 20 | 18 | 5 | 0 | 6 | 0 |
| 2018/2019 | Numancia | 34 | 22 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| 2017/2018 | Real Oviedo | 21 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2016/2017 | Twente | 27 | 21 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Lille II | 20 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Lille | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Los Angeles FC
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Columbus Crew
→
Los Angeles FC
Wisła Kraków
→
Columbus Crew
Numancia
→
Wisła Kraków
Celta Vigo B
→
Numancia
Numancia
→
Celta Vigo B
Man City U21
→
Numancia
Real Oviedo
→
Man City U21
Man City U21
→
Real Oviedo
Twente
→
Man City U21
Man City U21
→
Twente
Lille
→
Man City U21
Man City U21
→
Lille
Right to Dream
→
Man City U21