18
Yao Xuchen
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Đại Liên Khoa Uy | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Đại Liên Khoa Uy | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Khoa Uy | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Đại Liên Khoa Uy | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Cảng Thượng Hải B | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Mai Châu Khách Gia | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Định Nam United | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Mai Châu Khách Gia | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Mai Châu Khách Gia | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Thâm Quyến Juniors | 1-4 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Khoa Uy | 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2026 | Mai Châu Khách Gia | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo Hồng Sư | 12 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 13 | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Thương Châu Hùng Sư | 20 | 7 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2023 | Thương Châu Hùng Sư | 15 | 10 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2022 | Hà Bắc FC | 27 | 18 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 19 | 12 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Nội Mông Trung Ưu | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh BSU | 18 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Radnički Pirot | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mai Châu Khách Gia
→
Đại Liên Khoa Uy
Trường Xuân Á Thái
→
Mai Châu Khách Gia
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thương Châu Hùng Sư
→
Trường Xuân Á Thái
Hà Bắc FC
→
Thương Châu Hùng Sư
Hebei Reserves
→
Hà Bắc FC
Nội Mông Trung Ưu
→
Hebei Reserves
Hebei Reserves
→
Nội Mông Trung Ưu
Hebei U19
→
Hebei Reserves
Bắc Kinh BSU
→
Hebei U19
Hebei U19
→
Bắc Kinh BSU