21
Chen Xiubing
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 10 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Quảng Đông | 30 | 23 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Quảng Đông | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Quảng Đông | 20 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Quảng Đông | 18 | 17 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Quảng Đông | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |