15
Lin Dandan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Chongqing Women | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 21 | 20 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 22 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 15 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 20 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Chongqing Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |