7
Zhou Ping
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sichuan Women | 5 | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Nữ Tứ Xuyên | 31 | 30 | 22 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Nữ Tứ Xuyên | 4 | 4 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 18 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 11 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Tứ Xuyên | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |