11
Hu Rentian
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Vô Tích Wugo | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Nanjing City | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Nanjing City | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Định Nam United | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Đông GZ-Power | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Phật Sơn Nanshi | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Ninh Ba FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Nanjing City | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nanjing City | 14 | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Nanjing City | 22 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Bình Quả | 19 | 11 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Bình Quả | 13 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Vũ Hán Trường Giang | 26 | 17 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 17 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Hà Bắc FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Hà Bắc FC | 14 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 20 | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 30 | 29 | 4 | 4 | 2 | 0 |
| 2015 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 25 | 20 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2014 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 29 | 24 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 8 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 17 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 12 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2009 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 9 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Tây Bình Quả
→
Nanjing City
Without Club
→
Quảng Tây Bình Quả
Vũ Hán Trường Giang
→
Without Club
Hà Bắc FC
→
Vũ Hán Trường Giang
Hebei Reserves
→
Hà Bắc FC
Hà Bắc FC
→
Hebei Reserves
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Hà Bắc FC