33
Xiang Rongjun
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Vô Tích Wugo | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Nanjing City | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Nanjing City | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Định Nam United | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Đông GZ-Power | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Phật Sơn Nanshi | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Nanjing City | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Ninh Ba FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Nanjing City | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nanjing City | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Quảng Tây Bình Quả | 13 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo West Coast | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Tô Châu Đông Ngô | 30 | 27 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| 2022 | Thượng Hải Cảng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thượng Hải Cảng
→
Nanjing City
Quảng Tây Bình Quả
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Quảng Tây Bình Quả
Thanh Đảo West Coast
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Thanh Đảo West Coast
Tô Châu Đông Ngô
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Tô Châu Đông Ngô
Shanghai SIPG U19
→
Thượng Hải Cảng
Without Club
→
Shanghai SIPG U19
Shanghai SIPG U19
→
Without Club
Shanghai Lucky Star FC
→
Shanghai SIPG U19