| 1 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 55 |
| 2 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 51 |
| 3 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 48 |
| 4 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 48 |
| 5 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 46 |
| 6 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 44 |
| 7 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 44 |
| 8 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 40 |
| 9 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 40 |
| 10 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 39 |
| 11 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 38 |
| 12 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 38 |
| 13 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 38 |
| 14 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 37 |
| 15 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 37 |
| 16 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 36 |
| 17 | Shi Jiwei | Giang Tây Lư Sơn | 36 |
| 18 | Yang Lei | Trường Xuân Xidu | 36 |
| 19 | Jin Minyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 36 |
| 20 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 35 |
| 21 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 35 |
| 22 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 34 |
| 23 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 34 |
| 24 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 33 |
| 25 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 33 |
| 26 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 33 |
| 27 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 32 |
| 28 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 31 |
| 29 | Yao Xilong | Ôn Châu | 31 |
| 30 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 31 |
| 31 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 30 |
| 32 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 30 |
| 33 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 30 |
| 34 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 29 |
| 35 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 29 |
| 36 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 28 |
| 37 | Wang Hongbin | Giang Tây Lư Sơn | 28 |
| 38 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 28 |
| 39 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 28 |
| 40 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 27 |
| 41 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 27 |
| 42 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 27 |
| 43 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 27 |
| 44 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 27 |
| 45 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 27 |
| 46 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 25 |
| 47 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 25 |
| 48 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 25 |
| 49 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 25 |
| 50 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 25 |
| 51 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 24 |
| 52 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 24 |
| 53 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 24 |
| 54 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 24 |
| 55 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 24 |
| 56 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 24 |
| 57 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 24 |
| 58 | Wang Jinglei | Cảng Thượng Hải B | 24 |
| 59 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 23 |
| 60 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 23 |
| 61 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 23 |
| 62 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 23 |
| 63 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 23 |
| 64 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 23 |
| 65 | Zeng Yuxiang | Bắc Kinh IT | 23 |
| 66 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 23 |
| 67 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 23 |
| 68 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 22 |
| 69 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 22 |
| 70 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 22 |
| 71 | Zhu Xusheng | Trường Xuân Xidu | 22 |
| 72 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 21 |
| 73 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 21 |
| 74 | Bi Haoyang | Thượng Hải Second | 21 |
| 75 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 21 |
| 76 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 21 |
| 77 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 21 |
| 78 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 21 |
| 79 | Hu Yubo | Lan Châu Longyuan Athletic | 21 |
| 80 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 21 |
| 81 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 20 |
| 82 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 20 |
| 83 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 20 |
| 84 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 20 |
| 85 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 20 |
| 86 | Zhang Teng | Bắc Kinh IT | 20 |
| 87 | Mo Weihao | Đại Liên Anh Bác U20 | 20 |
| 88 | Jiang Hang | Giang Tây Lư Sơn | 19 |
| 89 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 19 |
| 90 | Yu Jingcheng | Hồ Bắc Istar | 19 |
| 91 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 19 |
| 92 | Chen Zhao | Ôn Châu | 18 |
| 93 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 18 |
| 94 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 18 |
| 95 | Liu Tiecheng | Cảng Thượng Hải B | 18 |
| 96 | Ren Shizhe | Bắc Kinh IT | 18 |
| 97 | Liu Ruicheng | Quảng Đông Minh Đồ | 17 |
| 98 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 17 |
| 99 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 17 |
| 100 | Yang Bowen | Hồ Bắc Istar | 17 |
| 101 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 17 |
| 102 | Wang Hao | Trường Xuân Xidu | 17 |
| 103 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 17 |
| 104 | Chen Zitong | Trường Xuân Xidu | 16 |
| 105 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 16 |
| 106 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 16 |
| 107 | Li Jinyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 16 |
| 108 | Zeng Yuming | Thái An Tiankuang | 16 |
| 109 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 16 |
| 110 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 16 |
| 111 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 16 |
| 112 | Xu Lei | Thượng Hải Second | 15 |
| 113 | Li Libo | Bắc Kinh IT | 15 |
| 114 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 15 |
| 115 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 15 |
| 116 | He Bizhen | Thượng Hải Second | 15 |
| 117 | Yang Wenjie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 15 |
| 118 | He Mingli | Hạ Môn Phi Lộ | 15 |
| 119 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 15 |
| 120 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 14 |
| 121 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 14 |
| 122 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 14 |
| 123 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 14 |
| 124 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 14 |
| 125 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 14 |
| 126 | Wang Zhaopu | Cảng Thượng Hải B | 14 |
| 127 | Liu Mingyu | Hồ Bắc Istar | 14 |