| 1 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 82 |
| 2 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 76 |
| 3 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 70 |
| 4 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 63 |
| 5 | Zhang Junzhe | Sơn Tây Chongde Ronghai | 62 |
| 6 | Shi Jiwei | Giang Tây Lư Sơn | 61 |
| 7 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 61 |
| 8 | Yao Xilong | Ôn Châu | 57 |
| 9 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 57 |
| 10 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 57 |
| 11 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 57 |
| 12 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 57 |
| 13 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 55 |
| 14 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 55 |
| 15 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 55 |
| 16 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 55 |
| 17 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 55 |
| 18 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 53 |
| 19 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 52 |
| 20 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 51 |
| 21 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 50 |
| 22 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 50 |
| 23 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 50 |
| 24 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 50 |
| 25 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 49 |
| 26 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 49 |
| 27 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 48 |
| 28 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 48 |
| 29 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 48 |
| 30 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 48 |
| 31 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 47 |
| 32 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 47 |
| 33 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 45 |
| 34 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 45 |
| 35 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 43 |
| 36 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 43 |
| 37 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 43 |
| 38 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 43 |
| 39 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 42 |
| 40 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 42 |
| 41 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 42 |
| 42 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 41 |
| 43 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 41 |
| 44 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 41 |
| 45 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 41 |
| 46 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 40 |
| 47 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 40 |
| 48 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 39 |
| 49 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 39 |
| 50 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 39 |
| 51 | Jin Minyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 38 |
| 52 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 37 |
| 53 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 37 |
| 54 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 37 |
| 55 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 37 |
| 56 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 36 |
| 57 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 36 |
| 58 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 36 |
| 59 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 36 |
| 60 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 35 |
| 61 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 34 |
| 62 | Liu Tiecheng | Cảng Thượng Hải B | 34 |
| 63 | Ren Shizhe | Bắc Kinh IT | 34 |
| 64 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 33 |
| 65 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 33 |
| 66 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 33 |
| 67 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 33 |
| 68 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 32 |
| 69 | Zhang Yixuan | Hồ Bắc Istar | 32 |
| 70 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 32 |
| 71 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 32 |
| 72 | Wang Zheng | Cảng Thượng Hải B | 32 |
| 73 | Wang Hao | Trường Xuân Xidu | 31 |
| 74 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 31 |
| 75 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 30 |
| 76 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 30 |
| 77 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 30 |
| 78 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 30 |
| 79 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 29 |
| 80 | Wang Hongbin | Giang Tây Lư Sơn | 29 |
| 81 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 29 |
| 82 | Yu Tianle | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 29 |
| 83 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 29 |
| 84 | Zeng Yuxiang | Bắc Kinh IT | 29 |
| 85 | Hesen Qadir | Trường Xuân Xidu | 28 |
| 86 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 28 |
| 87 | Yu Jingcheng | Hồ Bắc Istar | 28 |
| 88 | Sun Tianyu | Hồ Bắc Istar | 28 |
| 89 | Wang Jinglei | Cảng Thượng Hải B | 28 |
| 90 | Xiong Jiajun | Thành Đô Rongcheng U20 | 28 |
| 91 | Xiao Yufeng | Lan Châu Longyuan Athletic | 27 |
| 92 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 27 |
| 93 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 27 |
| 94 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 27 |
| 95 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 26 |
| 96 | Jiang Hang | Giang Tây Lư Sơn | 26 |
| 97 | Zheng Zehao | Bắc Kinh IT | 26 |
| 98 | Enysar Emet | Thanh Đảo Hồng Sư | 26 |
| 99 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 25 |
| 100 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 25 |
| 101 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 25 |
| 102 | Yang Shengming | Lan Châu Longyuan Athletic | 25 |
| 103 | Xu Yike | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 24 |
| 104 | Chen Zhao | Ôn Châu | 24 |
| 105 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 24 |
| 106 | Yang Lei | Trường Xuân Xidu | 24 |
| 107 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 24 |
| 108 | Zhang Zhihao | Quảng Đông Minh Đồ | 24 |
| 109 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 24 |
| 110 | Hu Yubo | Lan Châu Longyuan Athletic | 24 |
| 111 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 24 |
| 112 | Wen Da | Thượng Hải Second | 23 |
| 113 | Li Bowen | Hạ Môn Phi Lộ | 23 |
| 114 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 23 |
| 115 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 23 |
| 116 | Zhu Xusheng | Giang Tây Lư Sơn | 23 |
| 117 | Zhang Tianlong | Sơn Tây Chongde Ronghai | 21 |
| 118 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 21 |
| 119 | Bi Haoyang | Thượng Hải Second | 21 |
| 120 | Omer Abdukerim | Lan Châu Longyuan Athletic | 21 |
| 121 | Yao Zhiyu | Thanh Đảo Hồng Sư | 21 |
| 122 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 21 |
| 123 | Ou Xueqian | Ôn Châu | 21 |
| 124 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 21 |
| 125 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 21 |
| 126 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 21 |
| 127 | Ruan Jingwei | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 21 |
| 128 | Wang Zhaopu | Cảng Thượng Hải B | 21 |