| 1 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 188 |
| 2 | Nuryasin Memet | Trường Xuân Xidu | 164 |
| 3 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 163 |
| 4 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 155 |
| 5 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 154 |
| 6 | Zhang Xianbing | Đại Liên Khoa Uy | 154 |
| 7 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 145 |
| 8 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 144 |
| 9 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 143 |
| 10 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 140 |
| 11 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 139 |
| 12 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 139 |
| 13 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 138 |
| 14 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 137 |
| 15 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 137 |
| 16 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 136 |
| 17 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 136 |
| 18 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 135 |
| 19 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 135 |
| 20 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 135 |
| 21 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 131 |
| 22 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 129 |
| 23 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 127 |
| 24 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 127 |
| 25 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 126 |
| 26 | Wang Ziyang | Thâm Quyến 2028 | 124 |
| 27 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 121 |
| 28 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 121 |
| 29 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 120 |
| 30 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 120 |
| 31 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 119 |
| 32 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 119 |
| 33 | Xiao Lirong | Đại Liên Anh Bác U20 | 119 |
| 34 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 118 |
| 35 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 117 |
| 36 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 117 |
| 37 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 115 |
| 38 | Wen Da | Thượng Hải Second | 115 |
| 39 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 115 |
| 40 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 112 |
| 41 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 112 |
| 42 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 112 |
| 43 | Shi Letian | Hạ Môn Phi Lộ | 111 |
| 44 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 111 |
| 45 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 110 |
| 46 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 110 |
| 47 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 110 |
| 48 | Chen Jiaqi | Hồ Bắc Istar | 109 |
| 49 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 109 |
| 50 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 109 |
| 51 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 109 |
| 52 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 109 |
| 53 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 108 |
| 54 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 108 |
| 55 | Chen Zitong | Trường Xuân Xidu | 107 |
| 56 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 107 |
| 57 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 107 |
| 58 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 106 |
| 59 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 106 |
| 60 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 105 |
| 61 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 105 |
| 62 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 103 |
| 63 | Ruan Sai | Ôn Châu | 102 |
| 64 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 102 |
| 65 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 102 |
| 66 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 101 |
| 67 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 100 |
| 68 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 100 |
| 69 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 100 |
| 70 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 99 |
| 71 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 99 |
| 72 | Wu Yueyang | Bắc Kinh IT | 99 |
| 73 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 99 |
| 74 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 98 |
| 75 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 98 |
| 76 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 98 |
| 77 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 98 |
| 78 | Jing Kuanjie | Đại Liên Anh Bác U20 | 98 |
| 79 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 98 |
| 80 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 97 |
| 81 | Jiang Zhengjie | Cám Châu Thụy Sư | 97 |
| 82 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 97 |
| 83 | Deng Jiajie | Thanh Đảo Hồng Sư | 97 |
| 84 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 97 |
| 85 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 96 |
| 86 | Rehmitulla Shohret | Quảng Châu Dandelion Alpha | 96 |
| 87 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 95 |
| 88 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 95 |
| 89 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 94 |
| 90 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 94 |
| 91 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 94 |
| 92 | Wu Yuhang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 93 |
| 93 | You Wenjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 93 |
| 94 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 93 |
| 95 | Yao Xilong | Ôn Châu | 92 |
| 96 | Sun Yue | Giang Tây Lư Sơn | 92 |
| 97 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 91 |
| 98 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 91 |
| 99 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 91 |
| 100 | Cui Juncheng | Cảng Thượng Hải B | 91 |
| 101 | Zhang Dachi | Đại Liên Khoa Uy | 90 |
| 102 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 90 |
| 103 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 90 |
| 104 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 90 |
| 105 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 90 |
| 106 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 90 |
| 107 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 90 |
| 108 | Bai Tianci | Thái An Tiankuang | 89 |
| 109 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 89 |
| 110 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 89 |
| 111 | Chen Shihao | Thanh Đảo Hồng Sư | 89 |
| 112 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 88 |
| 113 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 87 |
| 114 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 87 |
| 115 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 86 |
| 116 | Ma Yangyang | Trường Xuân Xidu | 86 |
| 117 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 86 |
| 118 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 86 |
| 119 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 85 |
| 120 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 85 |
| 121 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 85 |
| 122 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 85 |
| 123 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 85 |
| 124 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 85 |
| 125 | Zhang Geeryi | Giang Tây Lư Sơn | 85 |