| 1 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 287 |
| 2 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 259 |
| 3 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 251 |
| 4 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 232 |
| 5 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 222 |
| 6 | Nuryasin Memet | Trường Xuân Xidu | 220 |
| 7 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 219 |
| 8 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 219 |
| 9 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 218 |
| 10 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 217 |
| 11 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 217 |
| 12 | Ruan Sai | Ôn Châu | 212 |
| 13 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 212 |
| 14 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 212 |
| 15 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 210 |
| 16 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 208 |
| 17 | Zhang Xianbing | Đại Liên Khoa Uy | 207 |
| 18 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 205 |
| 19 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 205 |
| 20 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 204 |
| 21 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 203 |
| 22 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 203 |
| 23 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 203 |
| 24 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 197 |
| 25 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 196 |
| 26 | Chen Jiaqi | Thanh Đảo Hồng Sư | 193 |
| 27 | Wen Da | Thượng Hải Second | 192 |
| 28 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 192 |
| 29 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 192 |
| 30 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 192 |
| 31 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 191 |
| 32 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 190 |
| 33 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 189 |
| 34 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 187 |
| 35 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 187 |
| 36 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 187 |
| 37 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 186 |
| 38 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 185 |
| 39 | Li Jiaheng | Ôn Châu | 184 |
| 40 | Wang Ziyang | Thâm Quyến 2028 | 182 |
| 41 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 182 |
| 42 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 181 |
| 43 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 180 |
| 44 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 180 |
| 45 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 179 |
| 46 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 178 |
| 47 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 176 |
| 48 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 176 |
| 49 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 176 |
| 50 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 174 |
| 51 | Xiao Lirong | Đại Liên Anh Bác U20 | 173 |
| 52 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 172 |
| 53 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 167 |
| 54 | Gao Yixuan | Thái An Tiankuang | 166 |
| 55 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 166 |
| 56 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 166 |
| 57 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 164 |
| 58 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 162 |
| 59 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 162 |
| 60 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 161 |
| 61 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 160 |
| 62 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 159 |
| 63 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 159 |
| 64 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 159 |
| 65 | Sun Yue | Giang Tây Lư Sơn | 158 |
| 66 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 158 |
| 67 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 157 |
| 68 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 157 |
| 69 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 155 |
| 70 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 155 |
| 71 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 155 |
| 72 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 155 |
| 73 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 155 |
| 74 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 154 |
| 75 | Jing Kuanjie | Đại Liên Anh Bác U20 | 154 |
| 76 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 153 |
| 77 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 153 |
| 78 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 153 |
| 79 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 153 |
| 80 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 152 |
| 81 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 152 |
| 82 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 150 |
| 83 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 150 |
| 84 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 148 |
| 85 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 148 |
| 86 | Zhang Yuye | Bắc Kinh IT | 148 |
| 87 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 147 |
| 88 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 147 |
| 89 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 147 |
| 90 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 147 |
| 91 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 146 |
| 92 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 146 |
| 93 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 146 |
| 94 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 144 |
| 95 | Huang Zhenghan | Thành Đô Rongcheng U20 | 144 |
| 96 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 143 |
| 97 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 143 |
| 98 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 142 |
| 99 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 142 |
| 100 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 141 |
| 101 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 140 |
| 102 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 140 |
| 103 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 139 |
| 104 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 138 |
| 105 | He Youzu | Trường Xuân Xidu | 138 |
| 106 | Shi Letian | Hạ Môn Phi Lộ | 138 |
| 107 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 137 |
| 108 | Wu Yuhang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 137 |
| 109 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 136 |
| 110 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 135 |
| 111 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 135 |
| 112 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 135 |
| 113 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 134 |
| 114 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 134 |
| 115 | Zhao Yi | Cám Châu Thụy Sư | 134 |
| 116 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 133 |
| 117 | Yao Xilong | Ôn Châu | 132 |
| 118 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 132 |
| 119 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 131 |
| 120 | He Jialin | Quảng Đông Minh Đồ | 131 |
| 121 | Rehmitulla Shohret | Quảng Châu Dandelion Alpha | 130 |
| 122 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 130 |
| 123 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 130 |
| 124 | Cui Juncheng | Cảng Thượng Hải B | 130 |