| 1 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 39 |
| 2 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 36 |
| 3 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 36 |
| 4 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 36 |
| 5 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 36 |
| 6 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 34 |
| 7 | Ruan Sai | Ôn Châu | 33 |
| 8 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 33 |
| 9 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 33 |
| 10 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 33 |
| 11 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 32 |
| 12 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 32 |
| 13 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 31 |
| 14 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 31 |
| 15 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 30 |
| 16 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 30 |
| 17 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 30 |
| 18 | Yao Xilong | Ôn Châu | 29 |
| 19 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 29 |
| 20 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 29 |
| 21 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 28 |
| 22 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 28 |
| 23 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 28 |
| 24 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 28 |
| 25 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 28 |
| 26 | Chen Zhao | Ôn Châu | 27 |
| 27 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 27 |
| 28 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 27 |
| 29 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 26 |
| 30 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 26 |
| 31 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 26 |
| 32 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 26 |
| 33 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 26 |
| 34 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 26 |
| 35 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 25 |
| 36 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 25 |
| 37 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 25 |
| 38 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 25 |
| 39 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 25 |
| 40 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 25 |
| 41 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 25 |
| 42 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 25 |
| 43 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 24 |
| 44 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 24 |
| 45 | Yu Tianle | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 24 |
| 46 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 24 |
| 47 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 24 |
| 48 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 24 |
| 49 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 23 |
| 50 | Xiao Yufeng | Lan Châu Longyuan Athletic | 23 |
| 51 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 23 |
| 52 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 23 |
| 53 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 23 |
| 54 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 23 |
| 55 | Ren Shizhe | Bắc Kinh IT | 23 |
| 56 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 23 |
| 57 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 23 |
| 58 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 23 |
| 59 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 23 |
| 60 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23 |
| 61 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 23 |
| 62 | Yu Zhen | Trường Xuân Xidu | 22 |
| 63 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 22 |
| 64 | Yang Xinyang | Trường Xuân Xidu | 22 |
| 65 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 22 |
| 66 | Zhou Jianyi | Thanh Đảo Hồng Sư | 22 |
| 67 | He Linhan | Thượng Hải Second | 22 |
| 68 | Yuan Jianrui | Thâm Quyến 2028 | 22 |
| 69 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 21 |
| 70 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 21 |
| 71 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 21 |
| 72 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 21 |
| 73 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 21 |
| 74 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 21 |
| 75 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 21 |
| 76 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 21 |
| 77 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 21 |
| 78 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 20 |
| 79 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 20 |
| 80 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 20 |
| 81 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 20 |
| 82 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 20 |
| 83 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 20 |
| 84 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 20 |
| 85 | Liu Hongchen | Đại Liên Khoa Uy | 20 |
| 86 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 20 |
| 87 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 19 |
| 88 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 19 |
| 89 | Qi Long | Thượng Hải Second | 19 |
| 90 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 19 |
| 91 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 19 |
| 92 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 19 |
| 93 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 19 |
| 94 | Jin Minyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 19 |
| 95 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 19 |
| 96 | Fang Haiyang | Quảng Đông Minh Đồ | 19 |
| 97 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 19 |
| 98 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 18 |
| 99 | Han Tianlin | Ôn Châu | 18 |
| 100 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 18 |
| 101 | Wen Da | Thượng Hải Second | 18 |
| 102 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 18 |
| 103 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 18 |
| 104 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 18 |
| 105 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 18 |
| 106 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 18 |
| 107 | Xia Zihao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 18 |
| 108 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 18 |
| 109 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 18 |
| 110 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 18 |
| 111 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 18 |
| 112 | Yang Lei | Trường Xuân Xidu | 17 |
| 113 | Wang Meng | Thái An Tiankuang | 17 |
| 114 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 17 |
| 115 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 17 |
| 116 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 17 |
| 117 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 17 |
| 118 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 17 |
| 119 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 17 |
| 120 | Xu Zhenyao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 17 |
| 121 | Wang Zheng | Cảng Thượng Hải B | 17 |
| 122 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 17 |
| 123 | Zhu Xusheng | Giang Tây Lư Sơn | 17 |
| 124 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 17 |