| 1 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 30 |
| 2 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 27 |
| 3 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 25 |
| 4 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 24 |
| 5 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 24 |
| 6 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 24 |
| 7 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 23 |
| 8 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 22 |
| 9 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 22 |
| 10 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 22 |
| 11 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 12 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 21 |
| 13 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 21 |
| 14 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 21 |
| 15 | Yang Xinyang | Trường Xuân Xidu | 20 |
| 16 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 20 |
| 17 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 20 |
| 18 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 20 |
| 19 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 19 |
| 20 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 21 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 19 |
| 22 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 23 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 18 |
| 24 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 18 |
| 25 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 18 |
| 26 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 18 |
| 27 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 18 |
| 28 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 18 |
| 29 | Liu Hongchen | Đại Liên Khoa Uy | 18 |
| 30 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 17 |
| 31 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 17 |
| 32 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 17 |
| 33 | Ruan Sai | Ôn Châu | 17 |
| 34 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 17 |
| 35 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 17 |
| 36 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 17 |
| 37 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 16 |
| 38 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 16 |
| 39 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 16 |
| 40 | Yang Lei | Trường Xuân Xidu | 16 |
| 41 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 16 |
| 42 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 16 |
| 43 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 16 |
| 44 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 16 |
| 45 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 16 |
| 46 | Yuan Jianrui | Thâm Quyến 2028 | 16 |
| 47 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 16 |
| 48 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 15 |
| 49 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 15 |
| 50 | Chen Zhao | Ôn Châu | 15 |
| 51 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 15 |
| 52 | Qi Long | Thượng Hải Second | 15 |
| 53 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 15 |
| 54 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 15 |
| 55 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 15 |
| 56 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 15 |
| 57 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 15 |
| 58 | Jin Minyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 15 |
| 59 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 15 |
| 60 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 15 |
| 61 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 14 |
| 62 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 14 |
| 63 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 14 |
| 64 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 14 |
| 65 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 14 |
| 66 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 14 |
| 67 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 14 |
| 68 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 14 |
| 69 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 14 |
| 70 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 13 |
| 71 | Yang Fan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 13 |
| 72 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 13 |
| 73 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 13 |
| 74 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 13 |
| 75 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 13 |
| 76 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 13 |
| 77 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 13 |
| 78 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 13 |
| 79 | Ren Shizhe | Bắc Kinh IT | 13 |
| 80 | He Mingli | Hạ Môn Phi Lộ | 13 |
| 81 | He Linhan | Thượng Hải Second | 13 |
| 82 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 13 |
| 83 | Zhu Xusheng | Trường Xuân Xidu | 13 |
| 84 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 13 |
| 85 | Luan Hao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 13 |
| 86 | Li Chen | Giang Tây Lư Sơn | 12 |
| 87 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 12 |
| 88 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 12 |
| 89 | Liu Ruicheng | Quảng Đông Minh Đồ | 12 |
| 90 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 91 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 12 |
| 92 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 12 |
| 93 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 94 | Li Libo | Bắc Kinh IT | 12 |
| 95 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 96 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 12 |
| 97 | Ilaldin Abdugheni | Ôn Châu | 12 |
| 98 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 12 |
| 99 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 12 |
| 100 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 101 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 12 |
| 102 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 12 |
| 103 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 12 |
| 104 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 12 |
| 105 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 12 |
| 106 | Chen Zeng | Hạ Môn Phi Lộ | 11 |
| 107 | Yao Xilong | Ôn Châu | 11 |
| 108 | Yan Ge | Nam Thông Haimen Codion | 11 |
| 109 | Wang Meng | Thái An Tiankuang | 11 |
| 110 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 11 |
| 111 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 11 |
| 112 | Liang Zhenfu | Nam Thông Haimen Codion | 11 |
| 113 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 11 |
| 114 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 11 |
| 115 | Wu Yueyang | Bắc Kinh IT | 11 |
| 116 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 11 |
| 117 | Fu Zhenhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 11 |
| 118 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 11 |
| 119 | Ruan Jingwei | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 11 |
| 120 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 10 |
| 121 | Chen Junlin | Quý Châu Quý Dương Athletic | 10 |
| 122 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 10 |
| 123 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 124 | Chen Zitong | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 125 | Yu Zhen | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 126 | Wen Da | Thượng Hải Second | 10 |
| 127 | Geng Xianglong | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 128 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 10 |
| 129 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 10 |
| 130 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 10 |
| 131 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 10 |
| 132 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 10 |
| 133 | Wu Wei | Hạ Môn Phi Lộ | 10 |
| 134 | Wang Linjie | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 10 |
| 135 | Jiang Kaihua | Thanh Đảo Hồng Sư | 10 |
| 136 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 10 |
| 137 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 10 |
| 138 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 10 |