| 1 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 21 |
| 2 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 19 |
| 3 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 19 |
| 4 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 16 |
| 5 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 15 |
| 6 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 15 |
| 7 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 14 |
| 8 | Zhong Weihong | Trường Xuân Xidu | 14 |
| 9 | Hu Yubo | Lan Châu Longyuan Athletic | 14 |
| 10 | Zhang Teng | Bắc Kinh IT | 14 |
| 11 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 13 |
| 12 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 13 | Zhang Chengji | Hồ Bắc Istar | 12 |
| 14 | Wang Xin | Trường Xuân Xidu | 11 |
| 15 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 11 |
| 16 | Li Jinyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 11 |
| 17 | Xia Zihao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 11 |
| 18 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 11 |
| 19 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 11 |
| 20 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 10 |
| 21 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 22 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 10 |
| 23 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 10 |
| 24 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 10 |
| 25 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 9 |
| 26 | Yao Xilong | Ôn Châu | 9 |
| 27 | Xu Lei | Thượng Hải Second | 9 |
| 28 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 9 |
| 29 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 9 |
| 30 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 9 |
| 31 | He Linhan | Thượng Hải Second | 9 |
| 32 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 9 |
| 33 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 9 |
| 34 | Liu Mingyu | Hồ Bắc Istar | 9 |
| 35 | Li Xin | Thượng Hải Second | 8 |
| 36 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 8 |
| 37 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 8 |
| 38 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 8 |
| 39 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 8 |
| 40 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 8 |
| 41 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 8 |
| 42 | Xu Yuese | Nam Thông Haimen Codion | 8 |
| 43 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 8 |
| 44 | Zhang Yuye | Bắc Kinh IT | 8 |
| 45 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 8 |
| 46 | Muzapar Obuqasym | Đại Liên Anh Bác U20 | 8 |
| 47 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 8 |
| 48 | Wang Hao | Trường Xuân Xidu | 8 |
| 49 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 8 |
| 50 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 8 |
| 51 | Wang Zhaopu | Cảng Thượng Hải B | 8 |
| 52 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 53 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 54 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7 |
| 55 | Han Tianlin | Ôn Châu | 7 |
| 56 | Zheng Shengxiong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 57 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 7 |
| 58 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 7 |
| 59 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 7 |
| 60 | Ruan Sai | Ôn Châu | 7 |
| 61 | Bi Haoyang | Thượng Hải Second | 7 |
| 62 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 7 |
| 63 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 7 |
| 64 | Yao Zixuan | Thành Đô Rongcheng U20 | 7 |
| 65 | Hua Mingcan | Ôn Châu | 7 |
| 66 | Yao Zhiyu | Thanh Đảo Hồng Sư | 7 |
| 67 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 7 |
| 68 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 7 |
| 69 | Zhou Jianyi | Thanh Đảo Hồng Sư | 7 |
| 70 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 71 | Imran Memet | Sơn Đông Thái Sơn B | 7 |
| 72 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 7 |
| 73 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 74 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 7 |
| 75 | Pan Jinglüe | Hồ Bắc Istar | 7 |
| 76 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6 |
| 77 | Xu Wu | Hạ Môn Phi Lộ | 6 |
| 78 | Aidi Fulangxisi | Thượng Hải Second | 6 |
| 79 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6 |
| 80 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 6 |
| 81 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 6 |
| 82 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 6 |
| 83 | Chen Zitong | Thanh Đảo Hồng Sư | 6 |
| 84 | Yu Zhen | Trường Xuân Xidu | 6 |
| 85 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 6 |
| 86 | Wen Da | Thượng Hải Second | 6 |
| 87 | He Linli | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 |
| 88 | Li Bowen | Hạ Môn Phi Lộ | 6 |
| 89 | Huang Wenzhuo | Trường Xuân Xidu | 6 |
| 90 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 |
| 91 | Jiang Zhengjie | Cám Châu Thụy Sư | 6 |
| 92 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 6 |
| 93 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 6 |
| 94 | Hu Haoyue | Cám Châu Thụy Sư | 6 |
| 95 | Liu Xiangchen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6 |
| 96 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 6 |
| 97 | Omer Abdukerim | Lan Châu Longyuan Athletic | 6 |
| 98 | Qin Wanzhun | Thành Đô Rongcheng U20 | 6 |
| 99 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 6 |
| 100 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 6 |
| 101 | Jiang Weiyi | Lan Châu Longyuan Athletic | 6 |
| 102 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 6 |
| 103 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 6 |
| 104 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 6 |
| 105 | Sun Tianyu | Hồ Bắc Istar | 6 |
| 106 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 6 |
| 107 | Li Haoyu | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6 |
| 108 | Ares Murathan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6 |
| 109 | Zhang Geeryi | Giang Tây Lư Sơn | 6 |
| 110 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 6 |
| 111 | Luan Hao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 |
| 112 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 6 |
| 113 | Shen Hongxiang | Hồ Bắc Istar | 6 |
| 114 | Wang Haowen | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 |
| 115 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 5 |
| 116 | Yang Fan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 5 |
| 117 | Shi Yiyi | Thượng Hải Second | 5 |
| 118 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 5 |
| 119 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 5 |
| 120 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5 |
| 121 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 5 |
| 122 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 5 |
| 123 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 124 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 5 |
| 125 | Qi Long | Thượng Hải Second | 5 |
| 126 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 127 | Li Da | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 128 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 5 |
| 129 | Ilaldin Abdugheni | Ôn Châu | 5 |
| 130 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 5 |
| 131 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 5 |
| 132 | Yin Hanlong | Nam Thông Haimen Codion | 5 |
| 133 | Feng Yifan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 5 |
| 134 | Tang Kaiqi | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 135 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 136 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 137 | Ablikim Abdusalam | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 138 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 5 |
| 139 | He Kanghao | Thượng Hải Second | 5 |
| 140 | Shi Letian | Hạ Môn Phi Lộ | 5 |
| 141 | Liu Tiecheng | Cảng Thượng Hải B | 5 |
| 142 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 143 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 5 |
| 144 | Jin Jian | Cám Châu Thụy Sư | 5 |
| 145 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 5 |
| 146 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 5 |
| 147 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |
| 148 | Nuryasin Memet | Trường Xuân Xidu | 5 |
| 149 | Yang Qiandong | Cảng Thượng Hải B | 5 |
| 150 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 151 | Shi Yunfeng | Hạ Môn Phi Lộ | 5 |
| 152 | Ren Yiqiu | Giang Tây Lư Sơn | 5 |
| 153 | Xiang Yuheng | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 154 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |
| 155 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |
| 156 | Wen Zhengkuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 157 | Xiong Jiajun | Thành Đô Rongcheng U20 | 5 |
| 158 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |