| 1 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 18 |
| 2 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 14 |
| 3 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 14 |
| 4 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 12 |
| 5 | Li Jinyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 11 |
| 6 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 11 |
| 7 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 10 |
| 8 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 10 |
| 9 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 10 |
| 10 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 10 |
| 11 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 9 |
| 12 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 9 |
| 13 | Chen Yu | Thái An Tiankuang | 9 |
| 14 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 9 |
| 15 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 9 |
| 16 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 9 |
| 17 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 9 |
| 18 | Zhang Teng | Bắc Kinh IT | 9 |
| 19 | Li Xin | Thượng Hải Second | 8 |
| 20 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 8 |
| 21 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 8 |
| 22 | Zhang Zhenyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 8 |
| 23 | Hu Yubo | Lan Châu Longyuan Athletic | 8 |
| 24 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 8 |
| 25 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 8 |
| 26 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 8 |
| 27 | Zhang Chengji | Hồ Bắc Istar | 8 |
| 28 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 29 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 7 |
| 30 | Zheng Shengxiong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 31 | Bi Haoyang | Thượng Hải Second | 7 |
| 32 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 33 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 7 |
| 34 | Zhang Yuye | Bắc Kinh IT | 7 |
| 35 | Muzapar Obuqasym | Đại Liên Anh Bác U20 | 7 |
| 36 | Liu Yujie | Quý Châu Quý Dương Athletic | 7 |
| 37 | Zhong Weihong | Trường Xuân Xidu | 7 |
| 38 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 7 |
| 39 | Wang Zhaopu | Cảng Thượng Hải B | 7 |
| 40 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 7 |
| 41 | Liu Mingyu | Hồ Bắc Istar | 7 |
| 42 | Xu Wu | Hạ Môn Phi Lộ | 6 |
| 43 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 6 |
| 44 | Yu Zhen | Trường Xuân Xidu | 6 |
| 45 | Liu Tianyang | Bắc Kinh IT | 6 |
| 46 | Xu Lei | Thượng Hải Second | 6 |
| 47 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6 |
| 48 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 6 |
| 49 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6 |
| 50 | Jiang Zhixin | Thượng Hải Second | 6 |
| 51 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 6 |
| 52 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 6 |
| 53 | Xia Zihao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 6 |
| 54 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 6 |
| 55 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 6 |
| 56 | Wang Hao | Trường Xuân Xidu | 6 |
| 57 | He Linhan | Thượng Hải Second | 6 |
| 58 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 6 |
| 59 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 6 |
| 60 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 6 |
| 61 | Yang Fan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 5 |
| 62 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 5 |
| 63 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5 |
| 64 | Han Tianlin | Ôn Châu | 5 |
| 65 | Jin Haoxiang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 66 | Wen Da | Thượng Hải Second | 5 |
| 67 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 5 |
| 68 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 5 |
| 69 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 5 |
| 70 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 5 |
| 71 | Qi Long | Thượng Hải Second | 5 |
| 72 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 5 |
| 73 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 5 |
| 74 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 5 |
| 75 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 76 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 77 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 5 |
| 78 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 5 |
| 79 | Imran Memet | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 80 | Zeng Junhao | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |
| 81 | Shi Yunfeng | Hạ Môn Phi Lộ | 5 |
| 82 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 83 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 5 |
| 84 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 5 |
| 85 | Wen Zhengkuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 86 | Chen Zihan | Sơn Đông Thái Sơn B | 5 |
| 87 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 4 |
| 88 | Yao Xilong | Ôn Châu | 4 |
| 89 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 4 |
| 90 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 4 |
| 91 | Zhang Ran | Quảng Châu Dandelion Alpha | 4 |
| 92 | Ruan Sai | Ôn Châu | 4 |
| 93 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 4 |
| 94 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 4 |
| 95 | Hu Haoyue | Cám Châu Thụy Sư | 4 |
| 96 | Chen Long | Quý Châu Quý Dương Athletic | 4 |
| 97 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 4 |
| 98 | Xu Yuese | Nam Thông Haimen Codion | 4 |
| 99 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 4 |
| 100 | Gao Yu'nan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 4 |
| 101 | Tang Kaiqi | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 4 |
| 102 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 4 |
| 103 | Sun Qi'nan | Nam Thông Haimen Codion | 4 |
| 104 | He Kanghao | Thượng Hải Second | 4 |
| 105 | Yang Bowen | Hồ Bắc Istar | 4 |
| 106 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 4 |
| 107 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 4 |
| 108 | Cai Zhuohao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 4 |
| 109 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 4 |
| 110 | Wu Wei | Hạ Môn Phi Lộ | 4 |
| 111 | Gu Jiayi | Hạ Môn Phi Lộ | 4 |
| 112 | Li Zesheng | Hồ Bắc Istar | 4 |
| 113 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 4 |
| 114 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 4 |
| 115 | Li Qiya | Bắc Kinh IT | 4 |
| 116 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 4 |
| 117 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 4 |
| 118 | Wang Yuxuan | Sơn Đông Thái Sơn B | 4 |
| 119 | Yang Shengming | Lan Châu Longyuan Athletic | 4 |
| 120 | Li Haoyu | Quảng Châu Dandelion Alpha | 4 |
| 121 | Zhang Geeryi | Giang Tây Lư Sơn | 4 |
| 122 | Luan Hao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 4 |
| 123 | Nie Xin | Đại Liên Anh Bác U20 | 4 |
| 124 | Li Xi | Bắc Kinh IT | 4 |