25
Uros Spajic
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/15 | AFC Champions League Elite | Bắc Kinh Quốc An vs Pohang Steelers | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 12/06 | Cúp FA Trung Quốc | Bắc Kinh Quốc An vs Hà Nam FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 11/22 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Mai Châu Khách Gia | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 11/01 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Bắc Kinh Quốc An | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 10/26 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/26 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Đại Liên Anh Bác | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 09/21 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 09/12 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Bắc Kinh Quốc An | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/31 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Bắc Kinh Quốc An | 6-0 | L | - | - | - | - |
| 08/20 | Cúp FA Trung Quốc | Bắc Kinh Quốc An vs Vân Nam Ngọc Côn | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Bắc Kinh Quốc An | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 08/10 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Bắc Kinh Quốc An | 3-4 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 14 | 12 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 2024/2025 | Sao Đỏ Belgrade | 18 | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Sao Đỏ Belgrade | 26 | 22 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2022/2023 | Sao Đỏ Belgrade | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Kasimpasa | 9 | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2021/2022 | Krasnodar | 11 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2020/2021 | Feyenoord | 27 | 26 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2019/2020 | Krasnodar | 26 | 26 | 1 | 0 | 11 | 0 |
| 2018/2019 | Krasnodar | 39 | 39 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| 2017/2018 | Anderlecht | 31 | 30 | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 2016/2017 | Anderlecht | 39 | 35 | 2 | 3 | 7 | 0 |
| 2015/2016 | Toulouse | 19 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2014/2015 | Toulouse II | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Toulouse | 18 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | Toulouse | 34 | 34 | 1 | 1 | 9 | 2 |
| 2012/2013 | Sao Đỏ Belgrade | 17 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Sao Đỏ Belgrade
→
Bắc Kinh Quốc An
Without Club
→
Sao Đỏ Belgrade
Kasimpasa
→
Without Club
Krasnodar
→
Kasimpasa
Feyenoord
→
Krasnodar
Krasnodar
→
Feyenoord
Anderlecht
→
Krasnodar
Toulouse
→
Anderlecht
Anderlecht
→
Toulouse
Toulouse
→
Anderlecht
Sao Đỏ Belgrade
→
Toulouse
FK Sopot
→
Sao Đỏ Belgrade
Sao Đỏ Belgrade
→
FK Sopot
Crvena Zvezda II
→
Sao Đỏ Belgrade
Crvena Zvezda U19
→
Crvena Zvezda II