37
Cao Yongjing
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Bắc Kinh Quốc An | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Bắc Kinh Quốc An vs Lan Châu Longyuan Athletic | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Bắc Kinh Quốc An | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 08/07 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 28 | 13 | 5 | 4 | 3 | 1 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 37 | 29 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 11 | 8 | 3 | 3 | 0 |
| 2023 | Trường Xuân Á Thái | 21 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 20 | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 19 | 7 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 16 | 13 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 26 | 19 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 24 | 21 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trường Xuân Á Thái
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Trường Xuân Á Thái
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Bắc Kinh Quốc An
Beijing Renhe Reserves
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Bắc Kinh Nhân Hòa