27
Wang Gang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/15 | AFC Champions League Elite | Bắc Kinh Quốc An vs Pohang Steelers | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Bắc Kinh Quốc An | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Bắc Kinh Quốc An vs Lan Châu Longyuan Athletic | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Bắc Kinh Quốc An | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 08/07 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 24 | 20 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 29 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 20 | 19 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2023 | Bắc Kinh Quốc An | 22 | 21 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 27 | 27 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 12 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 25 | 24 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 32 | 31 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 26 | 25 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 11 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Sacavenense | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Sơn Đông Thái Sơn | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Sơn Đông Thái Sơn | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Sporting Covilhã | 14 | 10 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2010/2011 | Vitória Guimarães | 16 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2009/2010 | Vitória Guimarães | 30 | 4 | 4 | 0 | 4 | 0 |
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Bắc Kinh Quốc An
Sacavenense
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Sơn Đông Thái Sơn
→
Sacavenense
Sporting Covilhã
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Sporting Covilhã
Vitória Guimarães
→
Sơn Đông Thái Sơn
Chaves
→
Vitória Guimarães
Benfica U19
→
Chaves
Benfica U17
→
Benfica U19