23
Dawhan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/15 | AFC Champions League Elite | Bắc Kinh Quốc An vs Pohang Steelers | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Bắc Kinh Quốc An | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 08/07 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 21 | 21 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 33 | 32 | 2 | 7 | 3 | 0 |
| 2024 | Gamba Osaka | 44 | 34 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 2023 | Gamba Osaka | 38 | 34 | 7 | 4 | 6 | 0 |
| 2022 | Gamba Osaka | 32 | 25 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 2022 | Cruzeiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Juventude | 23 | 22 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 2021 | Ponte Preta | 20 | 20 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2020 | Ponte Preta | 50 | 39 | 4 | 2 | 9 | 0 |
| 2019 | CSA | 51 | 45 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 2018 | CSA | 24 | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2017 | CSA | 16 | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2015 | Flamengo SP | 17 | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Gamba Osaka
→
Bắc Kinh Quốc An
Santa Rita
→
Gamba Osaka
Gamba Osaka
→
Santa Rita
Santa Rita
→
Gamba Osaka
Juventude
→
Santa Rita
Santa Rita
→
Juventude
Ponte Preta
→
Santa Rita
Santa Rita
→
Ponte Preta
CSA
→
Santa Rita
Santa Rita
→
CSA
CSA
→
Santa Rita
Flamengo SP
→
CSA