Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Uros Spajic 25

Uros Spajic

Uros Spajic

Bắc Kinh Quốc An Hậu vệ 33 tuổi 188cm 83kg Chân: Bên phải
Giá trị €60 Sinh 1993-02-13 Quốc tịch Serbia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/15 AFC Champions League Elite Bắc Kinh Quốc An vs Pohang Steelers 3-1 W - - - -
08/01 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC 2-1 W - - - -
07/26 Chinese Super League Thành Đô Dung Thành vs Bắc Kinh Quốc An 2-2 D - - - -
12/06 Cúp FA Trung Quốc Bắc Kinh Quốc An vs Hà Nam FC 3-0 W - - - -
11/22 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Mai Châu Khách Gia 5-1 W - - - -
11/01 Chinese Super League Trường Xuân Á Thái vs Bắc Kinh Quốc An 0-4 W - - - -
10/26 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-4 L - - - -
10/18 Chinese Super League Thâm Quyến Bằng Thành vs Bắc Kinh Quốc An 2-1 L - - - -
09/26 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Đại Liên Anh Bác 4-2 W - - - -
09/21 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Cảng 2-3 L - - - -
09/12 Chinese Super League Hà Nam FC vs Bắc Kinh Quốc An 2-0 L - - - -
08/31 Chinese Super League Sơn Đông Thái Sơn vs Bắc Kinh Quốc An 6-0 L - - - -
08/20 Cúp FA Trung Quốc Bắc Kinh Quốc An vs Vân Nam Ngọc Côn 7-0 W - - - -
08/16 Chinese Super League Thanh Đảo West Coast vs Bắc Kinh Quốc An 1-3 W - - - -
08/10 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Bắc Kinh Quốc An 3-4 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Bắc Kinh Quốc An 2 2 0 0 0 0
2025 Bắc Kinh Quốc An 14 12 0 1 6 0
2024/2025 Sao Đỏ Belgrade 18 17 2 0 1 0
2023/2024 Sao Đỏ Belgrade 26 22 2 0 4 0
2022/2023 Sao Đỏ Belgrade 3 2 1 0 0 0
2021/2022 Kasimpasa 9 7 0 1 3 0
2021/2022 Krasnodar 11 8 1 0 1 1
2020/2021 Feyenoord 27 26 0 0 7 0
2019/2020 Krasnodar 26 26 1 0 11 0
2018/2019 Krasnodar 39 39 0 0 11 0
2017/2018 Anderlecht 31 30 1 0 10 0
2016/2017 Anderlecht 39 35 2 3 7 0
2015/2016 Toulouse 19 16 0 0 1 1
2014/2015 Toulouse II 2 2 0 0 0 0
2014/2015 Toulouse 18 18 0 0 1 0
2013/2014 Toulouse 34 34 1 1 9 2
2012/2013 Sao Đỏ Belgrade 17 15 0 0 2 0

Vinh danh

Belgian Champion × 1
Chinese Cup Winner × 1
Chinese Supercup Winner × 1
Belgian Supercup Winner × 1
Serbian Champion × 3
Serbian Cup Winner × 3

Chuyển nhượng

2025-02-18
Sao Đỏ Belgrade Bắc Kinh Quốc An
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Without Club Sao Đỏ Belgrade
2022-07-01
Kasimpasa Without Club
2022-01-28
Krasnodar Kasimpasa
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Feyenoord Krasnodar
quay lại từ khoản vay
2020-09-15
Krasnodar Feyenoord
Khoản vay(500K EUR)
2018-07-01
Anderlecht Krasnodar
Chuyển nhượng(6M EUR)
2017-07-01
Toulouse Anderlecht
?
2017-06-30
Anderlecht Toulouse
quay lại từ khoản vay
2016-08-31
Toulouse Anderlecht
Cho mượn
2013-07-01
Sao Đỏ Belgrade Toulouse
Chuyển nhượng(2M EUR)
2012-06-30
FK Sopot Sao Đỏ Belgrade
quay lại từ khoản vay
2011-01-09
Sao Đỏ Belgrade FK Sopot
Cho mượn
2010-10-27
Crvena Zvezda II Sao Đỏ Belgrade
2010-07-01
Crvena Zvezda U19 Crvena Zvezda II

Chấn thương

Bắc Kinh Quốc An Cruciate ligament tear 2025.07.24 ~ 2026.07.23
Sao Đỏ Belgrade Ill 2025.02.10 ~ 2025.02.16
Kasimpasa Cruciate ligament tear 2022.04.26 ~ 2022.11.25
Krasnodar Muscle injury 2021.12.13 ~ 2022.01.10
Krasnodar Muscle injury 2021.10.18 ~ 2021.10.21
Krasnodar Unknown injury 2021.09.19 ~ 2021.09.23
Krasnodar Unknown injury 2021.08.11 ~ 2021.09.06
Feyenoord Quarantine 2020.11.22 ~ 2020.11.30
Krasnodar Ankle injury 2020.06.16 ~ 2020.09.25
Krasnodar Ankle injury 2020.01.21 ~ 2020.06.20
Anderlecht Ankle injury 2018.04.08 ~ 2018.05.03
Knock 2017.11.03 ~ 2017.11.04
Anderlecht Ligament injury 2017.09.29 ~ 2017.10.30
Anderlecht Ankle injury 2016.10.21 ~ 2016.11.03
Điểm tổng
62
Pace
46
Physical
60
Defending
64
Dribbling
63
Passing
51
Shooting
40
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênUros Spajic
Quốc tịchSerbia
Ngày sinh1993-02-13
Chiều cao188cm
Cân nặng83kg
Chân thuậnBên phải
Số áo25
Vị tríHậu vệ