10
Kristoffer Normann
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Đại Liên Côn Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Đại Liên Côn Thành | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thâm Quyến Juniors | 5-4 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Đại Liên Côn Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Quảng Đông GZ-Power | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Phật Sơn Nanshi | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Côn Thành | 18 | 15 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Nam Định | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nam Định | 6 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Jagiellonia Bialystok | 52 | 38 | 10 | 10 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 23 | 9 | 3 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Widzew Łódź | 24 | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Widzew Łódź | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Sandefjord | 26 | 23 | 7 | 6 | 2 | 0 |
| 2020 | Sandefjord | 25 | 15 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Ullensaker/Kisa | 23 | 19 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Ullensaker/Kisa | 32 | 31 | 13 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Sarpsborg 08 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Sarpsborg 08 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Sandefjord | 14 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Sandefjord | 28 | 19 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | Sandefjord | 28 | 25 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Sandefjord | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Sandefjord | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Sandefjord | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nam Định
→
Đại Liên Côn Thành
Without Club
→
Nam Định
Jagiellonia Bialystok
→
Without Club
Without Club
→
Jagiellonia Bialystok
Widzew Łódź
→
Without Club
Sandefjord
→
Widzew Łódź
Ullensaker/Kisa
→
Sandefjord
Sarpsborg 08
→
Ullensaker/Kisa
Sandefjord
→
Sarpsborg 08
Fram
→
Sandefjord
Sandefjord
→
Fram
Fram
→
Sandefjord
Sandefjord
→
Fram
Sandefjord (Youth)
→
Sandefjord