13
Wang Yaopeng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Đại Liên Côn Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Vô Tích Wugo | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Đại Liên Côn Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thâm Quyến Juniors | 5-4 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Đại Liên Côn Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Quảng Đông GZ-Power | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Côn Thành | 18 | 16 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Trường Xuân Á Thái | 7 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Đại Liên Professional | 12 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Đại Liên Professional | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đại Liên Professional | 15 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Đại Liên Professional | 18 | 14 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Đại Liên Professional | 21 | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Professional | 25 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Trường Xuân Á Thái
→
Đại Liên Côn Thành
Đại Liên Professional
→
Trường Xuân Á Thái
Dalian Pro (R)
→
Đại Liên Professional