30
Nyasha Mushekwi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Đại Liên Côn Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Đại Liên Côn Thành | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Vô Tích Wugo | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Mai Châu Khách Gia vs Đại Liên Côn Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thâm Quyến Juniors | 5-4 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Đại Liên Côn Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Côn Thành | 22 | 17 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Côn Thành | 28 | 28 | 18 | 2 | 2 | 0 |
| 2024 | Vân Nam Ngọc Côn | 30 | 30 | 25 | 4 | 3 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 36 | 25 | 20 | 2 | 4 | 0 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 32 | 31 | 18 | 3 | 1 | 0 |
| 2021 | Chiết Giang FC | 34 | 31 | 23 | 3 | 2 | 0 |
| 2020 | Chiết Giang FC | 13 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Chiết Giang FC | 13 | 13 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Đại Liên Professional | 12 | 12 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 2018 | Đại Liên Professional | 20 | 20 | 15 | 0 | 5 | 0 |
| 2015 | Djurgården | 21 | 18 | 12 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Oostende | 25 | 17 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2012/2013 | Mamelodi Sundowns | 32 | 14 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2011/2012 | Mamelodi Sundowns | 33 | 20 | 19 | 0 | 0 | 0 |
| 2010/2011 | Mamelodi Sundowns | 27 | 16 | 14 | 0 | 2 | 0 |
Vân Nam Ngọc Côn
→
Đại Liên Côn Thành
Chiết Giang FC
→
Vân Nam Ngọc Côn
Đại Liên Professional
→
Chiết Giang FC
Mamelodi Sundowns
→
Đại Liên Professional
Djurgården
→
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
→
Djurgården
Oostende
→
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
→
Oostende
CAPS United
→
Mamelodi Sundowns
Unknown
→
CAPS United