Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Nyasha Mushekwi 30

Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Đại Liên Côn Thành Tiền đạo 39 tuổi 188cm 70kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1987-08-21 Quốc tịch Zimbabwe

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/18 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC 1-0 W - - - -
09/12 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Đông GZ-Power vs Đại Liên Côn Thành 1-1 D - - - -
09/05 Hạng Nhất Trung Quốc Phật Sơn Nanshi vs Đại Liên Côn Thành 0-0 D - - - -
08/30 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Nam Thông Chi Vân 3-2 W - - - -
08/22 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Vô Tích Wugo 2-1 W - - - -
08/15 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Đại Liên Côn Thành 3-1 L - - - -
08/08 Hạng Nhất Trung Quốc Định Nam United vs Đại Liên Côn Thành 2-1 L - - - -
08/01 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Thiểm Tây Liên Hiệp 2-2 D - - - -
07/26 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô 0-0 D - - - -
07/18 Hạng Nhất Trung Quốc Mai Châu Khách Gia vs Đại Liên Côn Thành 2-0 L - - - -
07/11 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Nanjing City 2-0 W - - - -
07/05 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Tây Hằng Thần vs Đại Liên Côn Thành 3-1 L - - - -
06/27 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Thâm Quyến Juniors 5-4 W - - - -
05/30 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Thạch Gia Trang Gongfu 0-0 D - - - -
05/23 Hạng Nhất Trung Quốc Ninh Ba FC vs Đại Liên Côn Thành 1-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Đại Liên Côn Thành 22 17 9 1 2 0
2025 Đại Liên Côn Thành 28 28 18 2 2 0
2024 Vân Nam Ngọc Côn 30 30 25 4 3 0
2023 Chiết Giang FC 36 25 20 2 4 0
2022 Chiết Giang FC 32 31 18 3 1 0
2021 Chiết Giang FC 34 31 23 3 2 0
2020 Chiết Giang FC 13 9 6 0 0 0
2019 Chiết Giang FC 13 13 7 0 2 0
2019 Đại Liên Professional 12 12 3 1 1 1
2018 Đại Liên Professional 20 20 15 0 5 0
2015 Djurgården 21 18 12 0 2 0
2013/2014 Oostende 25 17 3 0 3 0
2012/2013 Mamelodi Sundowns 32 14 5 0 2 0
2011/2012 Mamelodi Sundowns 33 20 19 0 0 0
2010/2011 Mamelodi Sundowns 27 16 14 0 2 0

Vinh danh

Top Scorer × 3
China League One × 2
Dongqiudi CLS MVP × 3
COSAFA Cup × 2

Chuyển nhượng

2025-02-21
Vân Nam Ngọc Côn → Đại Liên Côn Thành
Chuyển nhượng tự do
2024-02-22
Chiết Giang FC → Vân Nam Ngọc Côn
Chuyển nhượng tự do
2019-07-15
Đại Liên Professional → Chiết Giang FC
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
Mamelodi Sundowns → Đại Liên Professional
Chuyển nhượng tự do
2015-08-24
Djurgården → Mamelodi Sundowns
quay lại từ khoản vay
2015-03-31
Mamelodi Sundowns → Djurgården
Cho mượn
2014-06-30
Oostende → Mamelodi Sundowns
quay lại từ khoản vay
2013-08-18
Mamelodi Sundowns → Oostende
Cho mượn
2010-07-01
CAPS United → Mamelodi Sundowns
Chuyển nhượng(110K EUR)
2008-01-01
Unknown → CAPS United
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
73
Pace
74
Physical
76
Defending
31
Dribbling
62
Passing
53
Shooting
72
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênNyasha Mushekwi
Quốc tịchZimbabwe
Ngày sinh1987-08-21
Chiều cao188cm
Cân nặng70kg
Chân thuậnBên phải
Số áo30
Vị tríTiền đạo