29
Zhang Jiaqi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vân Nam Ngọc Côn | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Chiết Giang FC | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Chiết Giang FC | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Chiết Giang FC | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chiết Giang FC | 13 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Chiết Giang FC | 15 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 24 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 31 | 22 | 2 | 0 | 7 | 0 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 28 | 24 | 1 | 3 | 5 | 2 |
| 2021 | Thâm Quyến Bằng Thành | 27 | 21 | 5 | 0 | 10 | 0 |
| 2020 | Thâm Quyến Bằng Thành | 13 | 11 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 2019 | Thanh Đảo FC | 13 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Quảng Châu City | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Quảng Châu FC | 8 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Đại Liên Professional | 20 | 17 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2012/2013 | Le Mans | 12 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2012/2013 | Le Mans II | 12 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2011/2012 | Le Mans II | 23 | 22 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 2010/2011 | Le Mans II | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Chiết Giang FC
Guangzhou FC (R)
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thanh Đảo FC
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Thanh Đảo FC
Quảng Châu City
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Quảng Châu City
Thâm Quyến FC
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Thâm Quyến FC
Thanh Đảo FC
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Thanh Đảo FC
Quảng Châu FC
→
Guangzhou FC (R)
Đại Liên Professional
→
Quảng Châu FC
Without Club
→
Đại Liên Professional
Sion
→
Without Club
Le Mans
→
Sion
Le Mans II
→
Le Mans
Le Mans U19
→
Le Mans II