9
Gao Di
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vân Nam Ngọc Côn | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Chiết Giang FC | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Chiết Giang FC | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Chiết Giang FC | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Chiết Giang FC | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Chiết Giang FC | 4-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chiết Giang FC | 15 | 6 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| 2025 | Thanh Đảo West Coast | 24 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 21 | 5 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 21 | 11 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 19 | 7 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Chiết Giang FC | 27 | 9 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Trường Xuân Á Thái | 13 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Hoa | 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 15 | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Giang Tô FC | 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Thân Hoa | 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Thượng Hải Thân Hoa | 24 | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Thượng Hải Thân Hoa | 22 | 21 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Chiết Giang FC | 21 | 21 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 2012 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Sơn Đông Thái Sơn | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Sơn Đông Thái Sơn | 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2009 | Sơn Đông Thái Sơn | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thanh Đảo West Coast
→
Chiết Giang FC
Chiết Giang FC
→
Thanh Đảo West Coast
Thượng Hải Thân Hoa
→
Chiết Giang FC
Chiết Giang FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Chiết Giang FC
Trường Xuân Á Thái
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Trường Xuân Á Thái
Giang Tô FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Giang Tô FC
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thượng Hải Thân Hoa
Chiết Giang FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Chiết Giang FC