Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Alexandru Mitriță 28

Alexandru Mitriță

Alexandru Mitriță

Chiết Giang FC Tiền vệ 31 tuổi 167cm 65kg Chân: Bên phải
Giá trị €350 Sinh 1995-02-08 Quốc tịch Romania

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/18 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn 4-1 W - - - -
09/06 Chinese Super League Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC 2-1 L - - - -
08/29 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Vân Nam Ngọc Côn 6-0 W - - - -
08/22 Chinese Super League Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC 1-1 D - - - -
08/15 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành 2-3 L - - - -
08/01 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC 2-1 L - - - -
07/26 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác 3-2 W - - - -
07/18 Chinese Super League Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC 1-1 D - - - -
07/14 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu 3-2 W - - - -
07/05 Chinese Super League Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC 3-2 L - - - -
06/28 Chinese Super League Thanh Đảo West Coast vs Chiết Giang FC 3-1 L - - - -
06/19 Cúp FA Trung Quốc Thiểm Tây Liên Hiệp vs Chiết Giang FC 1-1 L - - - -
05/30 Chinese Super League Hà Nam FC vs Chiết Giang FC 0-2 W - - - -
05/24 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân 0-5 L - - - -
05/20 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn 4-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Chiết Giang FC 22 22 10 12 0 1
2025 Chiết Giang FC 16 15 8 7 2 0
2024/2025 Universitatea Craiova 41 36 21 8 12 0
2023/2024 Universitatea Craiova 38 35 16 13 9 0
2022/2023 Al Raed 27 25 6 1 4 0
2021/2022 PAOK 36 17 3 2 6 0
2020/2021 Al Ahli 27 19 4 3 1 0
2020 New York City FC 17 13 5 4 1 0
2019/2020 Al Ahli 1 1 0 0 0 0
2019 New York City FC 32 26 13 2 3 0
2018/2019 Universitatea Craiova 22 22 13 3 11 1
2017/2018 Universitatea Craiova 20 19 8 2 4 1
2016/2017 Pescara 17 5 1 2 1 0
2015/2016 Pescara 20 2 1 0 3 0
2015/2016 Viitorul 1 0 0 0 0 0
2014/2015 Viitorul 29 25 6 0 5 1
2013/2014 FCSB U19 6 6 1 0 1 0
2013/2014 Viitorul 3 2 0 0 1 0
2013/2014 FCSB 1 1 0 0 0 0
2012/2013 Viitorul 7 2 0 0 2 0
2011/2012 Turnu Severin 3 0 0 0 0 0
2010/2011 Turnu Severin 2 0 0 0 0 0

Vinh danh

Romanian Cup Winner × 1
Dongqiudi CLS MVP × 3

Chuyển nhượng

2025-06-23
Universitatea Craiova Chiết Giang FC
Chuyển nhượng(2M EUR)
2023-07-01
New York City FC Universitatea Craiova
Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
Al Raed New York City FC
quay lại từ khoản vay
2022-07-25
New York City FC Al Raed
Cho mượn
2022-06-30
PAOK New York City FC
quay lại từ khoản vay
2021-08-31
New York City FC PAOK
Khoản vay(500K EUR)
2021-08-15
Al Ahli New York City FC
quay lại từ khoản vay
2020-10-08
New York City FC Al Ahli
Cho mượn
2019-02-04
Universitatea Craiova New York City FC
Chuyển nhượng(8M EUR)
2018-01-01
Pescara Universitatea Craiova
Chuyển nhượng(730K EUR)
2017-12-31
Universitatea Craiova Pescara
quay lại từ khoản vay
2017-07-20
Pescara Universitatea Craiova
Cho mượn
2015-07-15
Farul Constanța Pescara
Chuyển nhượng(500K EUR)

Chấn thương

Universitatea Craiova Unknown injury 2024.04.16 ~ 2024.04.27
România Corona virus 2022.03.27 ~ 2022.03.31
PAOK Ankle injury 2022.03.01 ~ 2022.03.07
PAOK Muscle injury 2021.11.30 ~ 2021.12.20
PAOK Muscle injury 2021.10.26 ~ 2021.11.22
Al Ahli Cruciate ligament injury 2021.02.12 ~ 2021.03.04
New York City FC Ankle injury 2019.04.23 ~ 2019.04.25
Pescara Minor knock 2017.03.03 ~ 2017.03.09
Pescara Muscle injury 2016.12.02 ~ 2017.01.09
Pescara Knock 2016.11.04 ~ 2016.11.28
Điểm tổng
74
Pace
85
Physical
62
Defending
27
Dribbling
80
Passing
68
Shooting
73
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênAlexandru Mitriță
Quốc tịchRomania
Ngày sinh1995-02-08
Chiều cao167cm
Cân nặng65kg
Chân thuậnBên phải
Số áo28
Vị tríTiền vệ