28
Alexandru Mitriță
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vân Nam Ngọc Côn | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Chiết Giang FC | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Chiết Giang FC | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Chiết Giang FC | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chiết Giang FC | 22 | 22 | 10 | 12 | 0 | 1 |
| 2025 | Chiết Giang FC | 16 | 15 | 8 | 7 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Universitatea Craiova | 41 | 36 | 21 | 8 | 12 | 0 |
| 2023/2024 | Universitatea Craiova | 38 | 35 | 16 | 13 | 9 | 0 |
| 2022/2023 | Al Raed | 27 | 25 | 6 | 1 | 4 | 0 |
| 2021/2022 | PAOK | 36 | 17 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 2020/2021 | Al Ahli | 27 | 19 | 4 | 3 | 1 | 0 |
| 2020 | New York City FC | 17 | 13 | 5 | 4 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Al Ahli | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | New York City FC | 32 | 26 | 13 | 2 | 3 | 0 |
| 2018/2019 | Universitatea Craiova | 22 | 22 | 13 | 3 | 11 | 1 |
| 2017/2018 | Universitatea Craiova | 20 | 19 | 8 | 2 | 4 | 1 |
| 2016/2017 | Pescara | 17 | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2015/2016 | Pescara | 20 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2015/2016 | Viitorul | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Viitorul | 29 | 25 | 6 | 0 | 5 | 1 |
| 2013/2014 | FCSB U19 | 6 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | Viitorul | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012/2013 | Viitorul | 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2011/2012 | Turnu Severin | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010/2011 | Turnu Severin | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Universitatea Craiova
→
Chiết Giang FC
New York City FC
→
Universitatea Craiova
Al Raed
→
New York City FC
New York City FC
→
Al Raed
PAOK
→
New York City FC
New York City FC
→
PAOK
Al Ahli
→
New York City FC
New York City FC
→
Al Ahli
Universitatea Craiova
→
New York City FC
Pescara
→
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
→
Pescara
Pescara
→
Universitatea Craiova
Farul Constanța
→
Pescara