8
Alexander N'Doumbou
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vân Nam Ngọc Côn | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Chiết Giang FC | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Chiết Giang FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Chiết Giang FC | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Chiết Giang FC | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Chiết Giang FC | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chiết Giang FC | 19 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Chiết Giang FC | 13 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 26 | 16 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 29 | 23 | 0 | 6 | 4 | 1 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 29 | 28 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Thân Hoa | 15 | 7 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 24 | 21 | 1 | 1 | 9 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Hoa | 27 | 26 | 2 | 1 | 9 | 0 |
| 2018/2019 | Vereya | 15 | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2017/2018 | Dender | 17 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | Dender | 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Marseille II | 14 | 9 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2013/2014 | Marseille II | 25 | 23 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2012/2013 | Marseille II | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012/2013 | Orléans | 10 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2011/2012 | Orléans | 21 | 14 | 3 | 0 | 5 | 1 |
| 2009/2010 | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thượng Hải Thân Hoa
→
Chiết Giang FC
Vereya
→
Thượng Hải Thân Hoa
Dender
→
Vereya
Without Club
→
Dender
Marseille II
→
Without Club
Orléans
→
Marseille II
Marseille
→
Orléans
Orléans
→
Marseille
Marseille
→
Orléans
U19 Marseille
→
Marseille