15
Xie Deshun
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Hồng Bảo | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Unknown
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Huzhou Changxing Jintown
→
Unknown
Huzhou Lohas
→
Huzhou Changxing Jintown
Unknown
→
Huzhou Lohas
Without Club
→
Unknown
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Without Club
Unknown
→
Tianjin Jinmen Tiger(R)
Zhejiang Greentown Reserves
→
Unknown