13
Chen Zhaolin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Hồng Bảo | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Monte Carlo
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Without Club
→
Monte Carlo
Unknown
→
Without Club
Zhaoqing Hengtai RE
→
Unknown