81
Huang Zixuan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Hồng Bảo | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Quảng Châu Hồng Bảo | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Guangdong Wuchuan Youth
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Hạ Môn Phi Lộ
→
Guangdong Wuchuan Youth