26
Zhao Keda
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Huzhou Lohas
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Huzhou Lohas
Guangdong Jinming
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Guangdong Jinming
Guangdong Jinming
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Guangzhou City Reserve
→
Unknown
Quảng Châu City
→
Guangzhou City Reserve
Guangzhou City Reserve
→
Quảng Châu City
Quảng Châu City
→
Guangzhou City Reserve
Guangzhou City Reserve
→
Quảng Châu City