24
Bi Jinhao
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/19 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Đại Liên Anh Bác | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/31 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo West Coast | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Đại Liên Anh Bác | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Anh Bác | 21 | 16 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Anh Bác | 9 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Sơn Đông Thái Sơn | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn | 18 | 11 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Trường Xuân Á Thái | 17 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 8 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Thân Hoa | 17 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 19 | 14 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Hoa | 12 | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Thân Hoa | 18 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Thân Hoa | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Hà Nam FC | 30 | 29 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 2014 | Hà Nam FC | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Hà Nam FC | 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2008 | Dalian Shide S | ~ | 0 | 5 | ~ | ~ | ~ |
Sơn Đông Thái Sơn
→
Đại Liên Anh Bác
Đại Liên Anh Bác
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Đại Liên Anh Bác
Trường Xuân Á Thái
→
Sơn Đông Thái Sơn
Thượng Hải Thân Hoa
→
Trường Xuân Á Thái
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Shanghai Shenhua (R)
Hà Nam FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
HENAN JIANYE (R)
→
Hà Nam FC
Leça
→
HENAN JIANYE (R)
Boavista U19
→
Leça
Dalian Shide B
→
Boavista U19