2
Mamadou Traoré
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/31 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Đại Liên Anh Bác | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Hà Nam FC vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Sơn Đông Thái Sơn | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Vũ Hán Tam Trấn | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-4 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo West Coast | 2-3 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Anh Bác | 24 | 23 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Anh Bác | 22 | 21 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 27 | 26 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 2023/2024 | Muaither | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Vojvodina | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Vojvodina | 31 | 28 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2021/2022 | Estrela Amadora | 27 | 26 | 0 | 0 | 10 | 1 |
| 2020/2021 | Torreense | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Marítimo II | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Marítimo II | 9 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | Marítimo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Marítimo II | 23 | 18 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Marítimo II | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Platense | 19 | 12 | 4 | 0 | 3 | 1 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Đại Liên Anh Bác
Muaither
→
Bắc Kinh Quốc An
Vojvodina
→
Muaither
Estrela Amadora
→
Vojvodina
Torreense
→
Estrela Amadora
Marítimo U23
→
Torreense
Marítimo II
→
Marítimo U23
Alta Lisboa
→
Marítimo II
Platense
→
Alta Lisboa