25
Thanh Diep Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 17 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | TP Hồ Chí Minh | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | TP Hồ Chí Minh | 18 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Cần Thơ | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Đồng Nai | 11 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Đồng Nai | 12 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Without Club
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Without Club
TP Hồ Chí Minh
→
Đông Á Thanh Hóa
Cần Thơ
→
TP Hồ Chí Minh