89
Trong Phu Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
Đông Á Thanh Hóa
Trường Tươi Đồng Nai
→
Becamex Bình Dương
Đông Á Thanh Hóa
→
Trường Tươi Đồng Nai
Long An
→
Đông Á Thanh Hóa
Cần Thơ
→
Long An
Without Club
→
Cần Thơ
Đông Á Thanh Hóa
→
Without Club