8
Duc Hoang Ngo
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Hà Nội | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Đông Á Thanh Hóa
Phố Hiến
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Phố Hiến
Phố Hiến
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Phố Hiến