2
Huu Dung Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 10 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 13 | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 5 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 13 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Đông Á Thanh Hóa | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
Đông Á Thanh Hóa
SHB Đà Nẵng
→
Becamex Bình Dương
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
Cần Thơ
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Cần Thơ