4
Liu Jiaxin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Đại Liên Khoa Uy | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Ôn Châu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Nam Thông Haimen Codion | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Cúp FA Trung Quốc | Shanxi TYUT Yida vs Đại Liên Khoa Uy | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 11/23 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Dalian Hanyu | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 11/16 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Dalian Hanyu vs Đại Liên Khoa Uy | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 11/08 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Trùng Khánh Xuân Lôi vs Đại Liên Khoa Uy | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 11/02 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Trùng Khánh Xuân Lôi | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đại Liên Côn Thành | 10 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 17 | 14 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 13 | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Thiên Triệu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại Liên Khoa Uy
→
Yulin Mobei Miners
Đại Liên Côn Thành
→
Đại Liên Khoa Uy
Dalian Jinshiwan
→
Đại Liên Côn Thành
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Dalian Jinshiwan
SX CA At. Res.
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Đại Liên Thiên Triệu
→
SX CA At. Res.
Without Club
→
Shenyang Zhongze
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Without Club