11
Cao Jinlong
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thành Đô Rongcheng U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Vô Tích Wugo | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/31 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Thành Đô Rongcheng U20 | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Ôn Châu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Tuyền Châu Yassin | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Thành Đô Rongcheng U20 | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Thành Đô Rongcheng U20 | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Thành Đô Rongcheng U20 | 19 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Cám Châu Thụy Sư | 12 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Quảng Châu Truyền Thừa Minh Tinh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Meixian Qiuxiang | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thiểm Tây Tây Bắc Thanh Niên
→
Yulin Mobei Miners
Thành Đô Rongcheng U20
→
Thiểm Tây Tây Bắc Thanh Niên
Cám Châu Thụy Sư
→
Thành Đô Rongcheng U20
Quảng Đông GZ-Power
→
Cám Châu Thụy Sư
Meixian Qiuxiang
→
Quảng Đông GZ-Power