39
Guo Wenlong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yulin Mobei Miners | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Guizhou xufengtang
→
Yulin Mobei Miners
Sơn Tây Longchengren
→
Guizhou xufengtang
Changchun Shenhuá
→
Sơn Tây Longchengren
Đan Đông Đằng Dược
→
Changchun Shenhuá
Qinghai Oulu International
→
Đan Đông Đằng Dược